Bột Ectoine 99% | Hoạt chất Sữa chữa Vỏ bề mặt & Ẩm ẩm
Thông tin sản phẩm
Tổng quan. Ectoine (Axit Tetrahydromethylpyrimidine Carboxylic, “合多因/依克多因”, C6H12N2O2) là một dẫn xuất axit amin mạch vòng trọng lượng phân tử thấp, được phát hiện đầu tiên trong vi sinh vật ưa muối sống ở môi trường có nồng độ muối cao như hồ muối. Những vi sinh vật khắc nghiệt này tổng hợp ectoine để cân bằng áp suất thẩm thấu và bảo vệ cơ cấu tế bào của chúng trong điều kiện có thể phá hủy tế bào thông thường. YaoSynBio sản xuất ectoine dạng tinh thể màu trắng đến trắng xám với độ tinh khiết ≥99% thông qua quy trình lên men nấm men đỏ hiệu quả (Bằng sáng CN116855523A), cung cấp một thành phần có nguồn gốc tự nhiên, thân thiện với môi trường và độ nhất quán cao.
Cơ chế hoạt động. Ectoine hoạt động thông qua cơ chế “loại trừ ưu tiên” độc đáo: mỗi phân tử ectoine liên kết và tổ chức các phân tử nước xung quanh thành một lớp vỏ hydrat hóa ổn định, dạng gel — đôi khi được gọi là “nước ectoine” — bao bọc protein, màng tế bào và bề mặt da. Lớp vỏ hydrat hóa này ổn định cấu trúc protein gốc, duy trì thể tích và sức căng tế bào dưới stress thẩm thấu, đồng thời cải thiện đáng kể độ hydrat hóa da và tính toàn vẹn của hàng rào da. Lớp bảo vệ cũng bảo vệ vật lý tế bào da khỏi các yếu tố xâm nhập bên ngoài bao gồm tổn thương do UV gây ra, bức xạ hồng ngoại, ô nhiễm hạt trong không khí và chất bề mặt, đồng thời giảm các dấu hiệu viêm và làm dịu da phản ứng, ngứa ngáy.
Ứng dụng. Được khuyến nghị sử dụng với nồng độ 0.5%–3%, ectoine hòa tan trong nước, không màu, không mùi và được dung nạp cực kỳ tốt — phù hợp ngay cả cho chăm sóc da trẻ em và da sau thủ thuật. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dưỡng ẩm, kem sửa chữa hàng rào da, serum dịu nhẹ, kem chống nắng và sản phẩm sau nắng, chăm sóc mắt, và chăm sóc da đô thị chống ô nhiễm. Đây là hoạt chất chuẩn mực cho các công thức da nhạy cảm, da liễu và “skinimalism”, và kết hợp đẹp với ergothioneine, centella asiatica, panthenol và hyaluronic acid. Trạng thái quy định: Được liệt kê trong CosIng của EU theo EC 1223/2009; Tuân thủ FDA cho sử dụng mỹ phẩm ở Mỹ.
| Tên INCI | Ectoine (Axit Tetrahydromethylpyrimidine Carboxylic) |
|---|---|
| Số CAS | 96702-03-3 |
| Công thức phân tử | C6H12N2O2 |
| Hình dạng | Bột tinh thể màu trắng đến trắng xám |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Liều lượng khuyến nghị | 0.5% – 3% |
| Lưu trữ | Lưu trong bao bì kín ở nơi mát, khô ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và ánh sáng |
| Nguồn gốc | Extremolyte tự nhiên từ vi khuẩn ưa muối sa mạc; được sản xuất thông qua lên men nấm men đỏ (Bằng sáng CN116855523A) |
| Lợi ích chính |
Sản phẩm được đề xuất