Maltodextrin thực phẩm | Chất mang và chất làm độn
Thông tin sản phẩm
Tổng quan. Maltodextrin YaoSynBio là hỗn hợp oligome glucose tinh khiết, hòa tan trong nước, thu được từ quá trình thủy phân enzyme có kiểm soát của tinh bột cấp thực phẩm từ ngô, lúa mì hoặc gạo. Được phân loại theo chỉ số dextrose tương đương (DE), sản phẩm được cung cấp dưới dạng bột trắng đến vàng nhạt chảy tự do, có vị trung tính sạch và khả năng hòa tan tuyệt vời. Là một trong những tá dược linh hoạt nhất trong ngành, nó cung cấp nền tảng chức năng mà vô số công thức dựa vào.
Cơ chế. Maltodextrin hoạt động chủ yếu thông qua các tính chất vật lý và chức năng của nó thay vì hoạt tính dược lý. Là chất mang và tá dược, nó bao bọc và bảo vệ các hoạt chất nhạy cảm — hương liệu, màu sắc, chất tạo ngọt và các chiết xuất giá trị cao — chuyển đổi chất lỏng thành bột ổn định, chảy tự do (ví dụ: hỗ trợ sấy phun). Nó góp phần tạo khối lượng và kết cấu, điều chỉnh độ nhớt và cảm giác trong miệng, tạo màng linh hoạt, liên kết các thành phần, ổn định nhũ tương và hệ phân tán, đồng thời hỗ trợ giữ ẩm trong hệ mỹ phẩm.
Ứng dụng. Trong thực phẩm và đồ uống (5%–20%), nó được sử dụng rộng rãi trong hỗn hợp đồ uống bột, thực phẩm ăn liền, hàng nướng, bánh kẹo, sữa dinh dưỡng, thể thao, và làm chất mang sấy phun cho hương liệu và chất béo. Trong thực phẩm chức năng và dược phẩm, nó là tá dược chuẩn cho viên nén và viên nang. Trong mỹ phẩm (1%–10%), nó cải thiện kết cấu, hoạt động như chất mang cho hoạt chất và tăng cường khả năng giữ ẩm trong kem và lotion. Sản phẩm được phê duyệt tại EU theo phụ gia E1400 và EC 1223/2009, đạt trạng thái FDA GRAS của Hoa Kỳ.
| Tên INCI | Maltodextrin |
|---|---|
| Số CAS. | 9050-36-6 |
| Ngoại quan | Bột màu trắng đến vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | Chất thủy phân tinh bột tinh chế cấp thực phẩm |
| Liều lượng khuyến nghị | Thực phẩm: 5%–20% · Mỹ phẩm: 1%–10% |
| Bảo quản | Để kín nơi khô ráo, thoáng mát; tránh ẩm |
| Nguồn gốc | Tinh bột (ngô, lúa mì, gạo) thông qua thủy phân enzyme |
| Cơ chế | Chất mang/tá dược; tạo màng; điều chỉnh kết cấu; chất tạo khối; chất ổn định; giữ ẩm |
| Ứng dụng |