Tổng quan. Astaxanthin (C40H52O4) là một carotenoid xanthophyll màu đỏ cam chịu trách nhiệm cho màu hồng đỏ đặc trưng của cá hồi, cá hồi bông, tôm và hồng flamingo — tất cả đều lấy nó từ tảo. Nguồn tự nhiên giàu nhất là tảo vi sinh nước ngọt Haematococcus pluvialis, loài tảo này tích lũy astaxanthin lên đến 4% trọng lượng khô của mình như một cơ chế sinh tồn dưới điều kiện ánh sáng mạnh và căng thẳng dinh dưỡng. YaoSynBio cung cấp astaxanthin tự nhiên với nhiều loại độ: bột tảo (≥2%), công thức hòa tan trong nước (2%) và oleoresin hòa tan trong dầu (≥5%), tất cả đều có nguồn gốc từ H. pluvialis nuôi cấy dưới điều kiện kiểm soát, không có chất ô nhiễm.
Cơ chế hoạt động. Cấu trúc phân tử của astaxanthin — với các nhóm đầu keto-hydroxyl phân cực ở cả hai bên của một chuỗi liên kết đôi liên hợp dài — cho phép nó trải qua toàn bộ lớp kép lipid của màng tế bào, neo ở cả bề mặt trong và ngoài trong khi chuỗi liên hợp bảo vệ phần nội bộ kỵ nước. Hình học "trải qua màng" độc đáo này cho phép nó khử gốc tự do đồng thời cả bên trong và bên ngoài tế bào, mà không trở thành pro-oxidant. Khả năng khử oxy đơn thức của nó được đo lên đến 550 lần vitamin E, 10 lần beta-carotene và vượt xa vitamin C. Trên da, nó ức chế căng thẳng oxy hóa do UV gây ra và các enzym phân hủy ma trận, giảm sự hình thành nếp nhăn và mất độ đàn hồi, cải thiện khả năng giữ ẩm và cung cấp bảo vệ chống lão hóa do ánh sáng rộng. Là một sắc tố carotenoid, nó cũng mang lại màu đỏ cam tự nhiên, ổn định.
Ứng dụng. Astaxanthin là hoạt chất chính cho serum và kem chống lão hóa cao cấp, dầu chống oxy hóa, sản phẩm sau nắng và bảo vệ đô thị,以及 phụ gia làm đẹp (viên mềm, bột, đồ uống chức năng). Màu đỏ cam tự nhiên của nó làm cho nó trở thành chất tạo màu nhãn sạch có giá trị cho mỹ phẩm, thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Loại hòa tan trong dầu phù hợp với hệ thống khô và nhũ hóa; loại hòa tan trong nước cho phép chế tạo nước tẩy trang, tinh chất và đồ uống. Trạng thái quy định: được chấp thuận là chất phụ gia thực phẩm E161z ở EU và tuân thủ EC 1223/2009 cho mỹ phẩm; FDA GRAS và được DSHEA chấp thuận cho phụ gia chế độ ăn uống ở Mỹ..
| Tên INCI | Astaxanthin |
|---|---|
| Số CAS | 472-61-7 |
| Công thức phân tử | C40H52O4 |
| Hình thức | Bột / oleoresin màu đỏ đậm đến đỏ cam |
| Hình thức có sẵn | Bột ≥ 2% · Hòa tan trong nước 2% · Hòa tan trong dầu ≥ 5% |
| Liều dùng khuyến nghị | 0.01% – 0.1% (mỹ phẩm, dưới dạng astaxanthin tinh khiết) |
| Lưu trữ | Lưu trong bao sealed, mát và tối, dưới khí trơ; bảo vệ khỏi oxy, nhiệt và ánh sáng để tránh oxy hóa |
| Nguồn | Haematococcus pluvialis (tảo mưa / tảo vi sinh nước ngọt) |
| Lợi ích chính |
Sản phẩm được đề xuất