Tổng quan. Ergothioneine (EGT, “合麦因”) là một amino axit thiol-histidine tự nhiên được tìm thấy trong nấm ăn được, với cấu trúc hóa học (C9H15N3O2S) được ổn định độc đáo bởi nhóm thiol đẳng cấu chống lại quá trình oxy hóa nhanh. Không giống như các chất chống oxy hóa thông thường bị tiêu thụ tức thì, ergothioneine được vận chuyển tích cực vào các tế bào — và đặc biệt vào ti thể — thông qua chất vận chuyển OCTN1 chuyên dụng. YaoSynBio sản xuất ergothioneine dạng tinh thể trắng có độ tinh khiết cao (≥99%) thông qua nền tảng lên men nấm men đỏ độc quyền (Bằng sáng chế CN116926103B), cung cấp một giải pháp thay thế bền vững, có thể mở rộng quy mô và theo dõi được cho phương pháp chiết xuất từ nấm.
Cơ chế hoạt động. Sau khi tích tụ trong ti thể, ergothioneine trung hòa các loại oxy hóa phản ứng tại nguồn tạo ra chúng, cho thấy hiệu quả loại bỏ ROS lên đến 96,9% ở nồng độ 100 µg/mL. Độ ổn định hóa học bất thường của nó có nghĩa là nó tồn tại trong mô lâu hơn nhiều so với vitamin C hoặc glutathione, cung cấp khả năng bảo vệ chống oxy hóa bền vững thay vì tức thời. Ngoài việc trung hòa gốc tự do, ergothioneine ức chế hoạt động tyrosinase để giảm tổng hợp melanin cho làn da sáng hơn, đồng đều hơn, và bảo vệ collagen da khỏi sự phân hủy oxy hóa, hỗ trợ độ căng và độ đàn hồi của da. Nó cũng giúp bảo vệ DNA và protein tế bào khỏi tổn thương oxy hóa do UV và môi trường gây ra.
Ứng dụng. Được khuyến nghị sử dụng ở nồng độ 0,05%–2%, ergothioneine hòa tan trong nước, ổn định với nhiệt và dễ dàng pha chế trong phạm vi pH rộng, khiến nó lý tưởng cho serum, essence, kem mắt, kem dưỡng chống lão hóa và ampoule làm sáng da. Vị trí cao cấp và câu chuyện khoa học mạnh mẽ của nó khiến nó成为 một hoạt chất đặc trưng cho dòng chăm sóc da “tuổi thọ” cao cấp, làm sáng da và chống ô nhiễm đô thị. Nó phối hợp hiệu quả với niacinamide, các dẫn xuất vitamin C, peptide và ectoine. Chất này tuân thủ toàn cầu: được liệt kê trong cơ sở dữ liệu CosIng của EU theo EC 1223/2009 (EINECS 207-841-4), tuân thủ FDA với trạng thái GRAS tự khẳng định (2022) ở Mỹ.
| Tên INCI | Ergothioneine |
|---|---|
| Số CAS | 497-30-3 |
| Công thức phân tử | C9H15N3O2S |
| Hình thức | Bột tinh thể trắng |
| Độ tinh khiết | ≥ 99% |
| Liều lượng khuyến nghị | 0,05% – 2% |
| Bảo quản | Bảo quản ở nơi mát, khô ráo, được niêm phong, tránh ánh sáng; khuyến nghị bảo quản ở 2–8 °C cho thời gian lưu trữ dài hạn |
| Nguồn | Amino axit tự nhiên từ nấm ăn được; sản xuất thông qua lên men nấm men đỏ độc quyền (Bằng sáng chế CN116926103B) |
| Lợi ích chính |
Sản phẩm được đề xuất